nhăng nhẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dai dẳng, lặp đi lặp lại một cách khó chịu: "Nhăng nhẳng" dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói cứ liên tục, dai dẳng, không chịu dừng lại, thường gây cảm giác phiền toái, khó chịu cho người nghe.
- Nài nỉ, vòi vĩnh không thôi: Chỉ sự đòi hỏi, xin xỏ một cách dai dẳng, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ nhăng nhẳng đòi mua đồ chơi suốt cả buổi. (Đứa trẻ dai dẳng đòi mua đồ chơi suốt cả buổi.)
- Tiếng mưa rơi nhăng nhẳng trên mái tôn suốt đêm. (Tiếng mưa rơi dai dẳng trên mái tôn suốt đêm.)
- Nó cứ nhăng nhẳng hỏi đi hỏi lại một câu khiến tôi phát mệt. (Nó cứ dai dẳng hỏi đi hỏi lại một câu khiến tôi phát mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự lặp lại phiền phức: Từ này thường được dùng với sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào tính chất gây khó chịu của sự việc hoặc hành động được miêu tả.
- Lời than vãn nhăng nhẳng của anh ta chẳng giải quyết được vấn đề gì. (Lời than vãn dai dẳng của anh ta chẳng giải quyết được vấn đề gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhằng nhẵng (tính từ): Có nghĩa tương tự "nhăng nhẳng", chỉ sự dai dẳng, lằng nhằng, không dứt.
- Câu chuyện nhằng nhẵng mãi không xong. (Câu chuyện dai dẳng mãi không xong.)
- Lằng nhằng (tính từ): Chỉ sự rườm rà, phức tạp, kéo dài không cần thiết.
- Thủ tục lằng nhằng. (Thủ tục rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
- Dai dẳng: Kéo dài liên tục, khó chấm dứt.
- Lải nhải: Nói đi nói lại nhiều lần một cách rườm rà, gây khó chịu.
- Càu nhàu: Lẩm bẩm, nói trong miệng một cách khó chịu, không hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Dứt khoát: Rõ ràng, quyết đoán, không kéo dài.
- Im lặng: Không nói gì, không phát ra âm thanh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nhăng nhẳng vòi quà: Cụm từ minh họa điển hình cho nghĩa của từ, chỉ việc đòi hỏi, xin xỏ quà một cách dai dẳng, không ngớt.
- Bọn trẻ nhăng nhẳng vòi quà mỗi khi có khách đến. (Bọn trẻ dai dẳng đòi quà mỗi khi có khách đến.)
- Dai dẳng không chịu thôi: Nhăng nhẳng vòi quà.